grace note
Định nghĩa
Danh từ: Nốt hoa mỹ (trong âm nhạc) - "Grace note" là một nốt nhạc phụ, thường được viết bằng kích thước nhỏ hơn, dùng để trang trí cho nốt nhạc chính. Nó không thuộc về cấu trúc hòa âm chính mà chỉ là một nốt lướt qua, tạo thêm sự mềm mại, tinh tế hoặc cảm xúc cho giai điệu. Trong thực tế biểu diễn, nốt hoa mỹ thường được chơi rất nhanh, gần như không đáng kể về thời lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ dương cầm đã thêm một nốt hoa mỹ tinh tế vào đầu câu nhạc.)
- (Trong âm nhạc Baroque, các nốt hoa mỹ thường được dùng để trang trí giai điệu.)
- (Một nốt hoa mỹ đơn lẻ có thể biến một giai điệu đơn giản thành thứ gì đó biểu cảm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appoggiatura" là một loại nốt hoa mỹ đặc biệt, chiếm một phần thời lượng của nốt chính, thường tạo ra sự căng thẳng rồi giải quyết.
- "Acciaccatura" là một loại nốt hoa mỹ khác, được chơi cực nhanh, gần như đồng thời với nốt chính, mang tính chất "đập" nhẹ.
- Trong ký hiệu nhạc, nốt hoa mỹ thường được viết với một vạch chéo qua thân nốt (đối với acciaccatura) hoặc không có vạch (đối với appoggiatura).
Biến thể và từ gần giống
- Grace (n): ân huệ, sự duyên dáng; không phải là thuật ngữ âm nhạc mà là nguồn gốc của từ "grace note".
- Embellishment (n): sự trang trí, nốt trang trí (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả grace note).
- Ornament (n): nốt trang trí (từ đồng nghĩa trong âm nhạc, chỉ các nốt phụ làm đẹp giai điệu).
Từ đồng nghĩa
- Nốt trang trí: chỉ chung các nốt phụ trong âm nhạc, bao gồm grace note.
- Nốt lướt: nhấn mạnh tính chất nhanh, nhẹ của nốt hoa mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To add a grace note: thêm một nốt hoa mỹ.
- The composer decided to add a grace note to the final chord. (Nhà soạn nhạc quyết định thêm một nốt hoa mỹ vào hợp âm cuối.)
- To play a grace note: chơi một nốt hoa mỹ.
- She learned to play a grace note smoothly during her piano lesson. (Cô ấy đã học cách chơi một nốt hoa mỹ một cách mượt mà trong buổi học piano.)
Thành ngữ liên quan
- A grace note in life: một khoảnh khắc nhỏ, tinh tế làm đẹp cuộc sống (ẩn dụ, không phải thuật ngữ âm nhạc).
- Her smile was a grace note in an otherwise gloomy day. (Nụ cười của cô ấy là một nốt hoa mỹ trong một ngày u ám khác.)